Yêu biển của ta – biểu tượng biển trong mỹ học trữ tình sử thi của ca khúc đương đại

Trong dòng chảy của ca khúc Việt Nam hiện đại, đề tài biển đảo luôn mang một vị trí đặc biệt. Biển không chỉ là một không gian địa lý hay một nguồn sinh kế của cư dân ven bờ, mà còn là một biểu tượng văn hóa – lịch sử gắn với ý thức chủ quyền, ký ức cộng đồng và khát vọng vươn ra thế giới của dân tộc. Từ những ca khúc nổi tiếng như Nơi đảo xa, Tình ca biển, Biển hát chiều nay cho đến nhiều sáng tác mới trong những năm gần đây, biển thường xuất hiện như một trường cảm xúc nơi cá nhân và cộng đồng gặp nhau. Trong bối cảnh ấy, ca khúc “Yêu biển của ta” của nhạc sĩ Nguyễn Thành Trung do NSUT Hoàng Tùng thể hiện, nhạc sĩ Dương Đức Thuỵ phối khí, là một tác phẩm đáng chú ý, bởi nó kết hợp được hai dòng cảm xúc tưởng như khác biệt: một mặt là sự trữ tình mềm mại của đời sống ngư dân, mặt khác là âm hưởng sử thi của ý thức biên cương và chủ quyền quốc gia.

Từ góc độ lý luận phê bình âm nhạc, “Yêu biển của ta” có thể được nhìn nhận như một ví dụ tiêu biểu cho xu hướng sáng tác ca khúc mang tinh thần trữ tình – sử thi trong âm nhạc Việt Nam đương đại. Tác phẩm không chỉ gợi nên vẻ đẹp của biển cả mà còn xây dựng một hệ thống biểu tượng nơi thiên nhiên, gia đình và tổ quốc được liên kết trong cùng một cấu trúc cảm xúc. Chính sự kết hợp ấy đã tạo nên giá trị nghệ thuật cũng như ý nghĩa tư tưởng của bài hát.

Trước hết, cần nhìn vào nội dung tư tưởng của ca khúc. Ngay từ những câu hát đầu tiên, tác phẩm đã mở ra một không gian rộng lớn của biển khơi:

“Sóng giữa trùng khơi

Ơi con sóng không bao giờ biết mỏi…”

Hình ảnh sóng biển ở đây không chỉ mang tính miêu tả mà còn mang ý nghĩa biểu tượng. Sóng là một trong những hình ảnh quen thuộc trong thơ ca và âm nhạc Việt Nam, thường gắn với sự vận động không ngừng của tự nhiên và lịch sử. Trong bài hát này, “con sóng không bao giờ biết mỏi” gợi lên cảm giác về sức sống bền bỉ, sự trường tồn của biển và cũng là sự kiên cường của con người sống cùng biển. Từ góc nhìn mỹ học, đây là một hình ảnh mang tính ẩn dụ động, tức là hình ảnh thiên nhiên được sử dụng để biểu đạt một trạng thái tinh thần của con người.

Sau lớp không gian thiên nhiên, ca khúc nhanh chóng đưa người nghe đến một tầng cảm xúc gần gũi hơn: tình cảm gia đình. Những câu hát:

“Cha căng buồm đón gió

Xạm mặn cả làn da

Mẹ khua khua cánh sóng

Cháy khát cả bờ môi”

tạo nên một bức tranh đời sống đậm chất nhân văn. Biển ở đây không còn là một không gian trừu tượng mà trở thành nơi gắn với lao động và sinh tồn của con người. Hình tượng “cha” và “mẹ” được đặt vào trong bối cảnh biển cả đã tạo nên một mối liên hệ biểu tượng sâu sắc: cha là người ra khơi, chinh phục biển; mẹ là người giữ lửa, nuôi dưỡng sự sống. Điều đáng chú ý là tác giả không tách rời biển khỏi đời sống con người mà đặt nó vào trong cấu trúc gia đình. Nhờ vậy, biển được nhân hóa và trở thành một phần của đời sống tình cảm.

Trong mỹ học Việt Nam, gia đình thường được xem là mô hình thu nhỏ của cộng đồng và quốc gia. Vì thế, việc đặt hình tượng cha – mẹ vào trong không gian biển không chỉ có ý nghĩa tả thực mà còn mang ý nghĩa biểu tượng: biển chính là một phần của tổ quốc, và tổ quốc lại được cảm nhận như một gia đình mở rộng. Cách tổ chức hình tượng này khiến ca khúc mang một sắc thái gần gũi, dễ chạm tới cảm xúc người nghe.

Một bước chuyển quan trọng trong cấu trúc nội dung của bài hát xuất hiện ở đoạn nói về trái tim con người giữa biển khơi:

“Ơi những trái tim đập nhịp

Trên con thuyền cánh song

Như những ngọn hải đăng

Không tắt lửa suốt bao đời.”

Ở đây, tác giả sử dụng hình ảnh “trái tim” và “hải đăng” như những biểu tượng của niềm tin và sự bền bỉ. Hải đăng là ánh sáng dẫn đường giữa biển đêm, đồng thời cũng là biểu tượng của sự kiên định. Khi đặt trái tim con người song hành với ngọn hải đăng, bài hát đã tạo nên một liên tưởng đẹp: trái tim của người dân biển chính là ánh sáng soi đường cho hành trình của dân tộc.

Từ góc nhìn nghệ thuật, đây là một thủ pháp tăng cấp hình tượng. Ban đầu là sóng biển, tiếp đến là con thuyền và trái tim con người, rồi sau đó là hải đăng – một biểu tượng mang tính lịch sử và cộng đồng. Sự tăng cấp này giúp bài hát chuyển từ cảm xúc cá nhân sang cảm xúc tập thể một cách tự nhiên.

Đỉnh điểm của tư tưởng ca khúc nằm ở đoạn:

“Mỗi tấc biển

Là một tấc biên cương gào thét

Giữ lời thề

Giữ máu thịt ông cha.”

Ở đây, bài hát bước vào không gian sử thi. Nếu như phần đầu mang màu sắc trữ tình thì đoạn này mang tính khẳng định mạnh mẽ về ý thức chủ quyền. Hình ảnh “mỗi tấc biển là một tấc biên cương” cho thấy biển không chỉ là thiên nhiên mà còn là lãnh thổ thiêng liêng của đất nước. Từ góc nhìn văn hóa, đây là một quan niệm có tính truyền thống trong lịch sử Việt Nam, nơi đất và nước luôn được xem như những yếu tố cấu thành bản sắc dân tộc.

Cách sử dụng động từ “gào thét” tạo nên một hiệu ứng cảm xúc mạnh. Nó khiến người nghe cảm nhận được sự dữ dội của biển và đồng thời cảm nhận được tiếng gọi của lịch sử. Điều này làm cho đoạn nhạc mang một sắc thái sử thi rõ rệt, giống như một lời tuyên ngôn về tình yêu và trách nhiệm đối với biển đảo.

Phần kết của bài hát đưa cảm xúc lên một tầm cao rộng hơn:

“Ơi biển của ta

Ơi tổ quốc của ta

Giương cao cánh buồm

Ngọn cờ lên rực rỡ.”

Ở đây, biển được đồng nhất với tổ quốc. Cấu trúc lặp “của ta” không chỉ tạo hiệu ứng âm nhạc mà còn nhấn mạnh ý thức sở hữu và gắn bó. Hình ảnh cánh buồm và lá cờ gợi lên khát vọng vươn ra biển lớn, một khát vọng đã tồn tại trong lịch sử dân tộc từ nhiều thế kỷ. Như vậy, bài hát kết thúc bằng một hình ảnh mang tính mở: từ tình yêu biển của con người đến khát vọng phát triển của quốc gia.

Nếu xét về giai điệu, ca khúc được viết trong nhịp 4/4 với cấu trúc tương đối rõ ràng. Phần đầu của bài hát sử dụng những bước đi giai điệu tương đối liền bậc, tạo cảm giác mềm mại và gần gũi với phong cách dân ca. Những quãng ba và quãng bốn được sử dụng khá nhiều, giúp giai điệu có tính hát cao và dễ nhớ. Điều này phù hợp với mục tiêu của một ca khúc mang tính cộng đồng, có thể được hát trong các chương trình văn nghệ tập thể hoặc trên sân khấu lớn.

Khi bước sang các đoạn cao trào, đặc biệt là đoạn nói về tổ quốc, giai điệu bắt đầu mở rộng với những bước nhảy quãng lớn hơn. Trường độ của các nốt cũng được kéo dài hơn, tạo cảm giác trang trọng và hùng tráng. Đây là một thủ pháp quen thuộc trong âm nhạc: dùng sự mở rộng của giai điệu để biểu đạt sự mở rộng của cảm xúc. Nhờ vậy, bài hát chuyển từ trạng thái trữ tình sang trạng thái sử thi mà không tạo cảm giác đột ngột.

Một yếu tố đáng chú ý khác là tính nhạc trong lời ca. Lời bài hát được viết với nhịp điệu rõ ràng, nhiều hình ảnh giàu tính gợi cảm. Các từ ngữ như “trùng khơi”, “cánh sóng”, “hải đăng”, “biên cương” tạo nên một trường liên tưởng phong phú. Bên cạnh đó, việc sử dụng các cấu trúc lặp như “Ơi biển của ta”, “Ơi tổ quốc của ta” giúp tạo nên một điểm nhấn cảm xúc và tăng cường tính cộng hưởng của giai điệu.

Từ góc độ nghệ thuật, ca khúc còn đáng chú ý ở cách xây dựng hệ thống biểu tượng biển. Biển không xuất hiện đơn lẻ mà đi kèm với nhiều hình ảnh khác: sóng, thuyền, hải đăng, buồm, gió. Những hình ảnh này kết nối với nhau thành một hệ thống biểu tượng hoàn chỉnh. Sóng tượng trưng cho sức sống, thuyền tượng trưng cho con người, hải đăng tượng trưng cho niềm tin, còn cánh buồm tượng trưng cho khát vọng. Khi đặt tất cả những biểu tượng ấy trong cùng một cấu trúc, bài hát đã tạo nên một thế giới hình tượng giàu ý nghĩa.

Một điểm đáng chú ý nữa là sự kết hợp giữa ngôn ngữ trữ tình và ngôn ngữ sử thi. Trong nhiều ca khúc, hai yếu tố này thường tách biệt: hoặc bài hát thiên về cảm xúc cá nhân, hoặc thiên về tính hùng tráng. “Yêu biển của ta” lại dung hòa được cả hai. Phần đầu mang tính trữ tình với hình ảnh gia đình và đời sống ngư dân, trong khi phần sau mang âm hưởng sử thi với những khẳng định về biên cương và tổ quốc. Sự chuyển đổi này diễn ra khá tự nhiên nhờ cấu trúc tăng cấp của bài hát.

Xét trong bối cảnh sáng tác của Nguyễn Thành Trung, ca khúc này cũng cho thấy một đặc điểm nổi bật trong mỹ học của tác giả: tổ quốc thường được biểu đạt thông qua các yếu tố tự nhiên. Trong nhiều tác phẩm khác, tác giả đã sử dụng những hình ảnh như đất, bùn, sông hay cánh đồng để nói về bản sắc dân tộc. Với “Yêu biển của ta”, yếu tố trung tâm là biển. Tuy nhiên, cách tiếp cận vẫn giữ được tính nhất quán: thiên nhiên không phải là phông nền mà là một phần của ký ức và lịch sử cộng đồng.

Từ góc nhìn phê bình âm nhạc, có thể nói “Yêu biển của ta” là một ca khúc mang giá trị ở cả ba phương diện: thẩm mỹ, văn hóa và tư tưởng. Về thẩm mỹ, tác phẩm có giai điệu dễ nhớ, cấu trúc rõ ràng và hình tượng giàu tính gợi. Về văn hóa, bài hát phản ánh đời sống của cư dân biển và truyền tải một cách tự nhiên tình yêu đối với biển đảo quê hương. Về tư tưởng, ca khúc khẳng định ý thức chủ quyền và trách nhiệm của con người đối với lãnh thổ quốc gia.

Trong bối cảnh hiện nay, khi vấn đề biển đảo ngày càng được quan tâm trong đời sống xã hội, những ca khúc như “Yêu biển của ta” có ý nghĩa không chỉ về mặt nghệ thuật mà còn về mặt giáo dục văn hóa. Chúng góp phần nuôi dưỡng tình yêu đối với biển và khơi dậy ý thức về sự gắn bó giữa con người với không gian sinh tồn của dân tộc.

Có thể nói, “Yêu biển của ta” là một ví dụ tiêu biểu cho khả năng kết hợp giữa cảm xúc trữ tình và tinh thần sử thi trong ca khúc Việt Nam đương đại. Bằng giai điệu giản dị nhưng giàu sức gợi, cùng với hệ thống hình ảnh mang tính biểu tượng, bài hát đã tạo nên một không gian nghệ thuật nơi thiên nhiên, gia đình và tổ quốc hòa quyện vào nhau. Chính sự hòa quyện ấy làm cho ca khúc không chỉ là một bài hát về biển, mà còn là một lời khẳng định về tình yêu đất nước và khát vọng vươn ra biển lớn của dân tộc Việt Nam.

Vương Hà

Tin liên quan