![]() |
| Sinh viên Trường Cao đẳng nghề Yên Bái (tỉnh Lào Cai) được đào tạo nghề trực tiếp tại Công ty TNHH Electronics Việt Nam Hải Phòng. |
Thực trạng và nghịch lý tại "trọng điểm" Tây Bắc
Tỉnh Lào Cai bước vào giai đoạn phát triển kinh tế 2026 - 2030 với những chỉ số khởi sắc. Chỉ trong 10 tháng năm 2026, toàn tỉnh đã giải quyết việc làm cho gần 30.000 lao động (đạt trên 93% kế hoạch năm), dịch chuyển hơn 6.000 lao động từ khu vực nông nghiệp sang phi nông nghiệp và duy trì tỷ lệ thất nghiệp ở mức 2%. Địa phương này cũng đặt mục tiêu: tạo việc làm mới cho 160.000 người và đào tạo nghề cho 142.000 người trong giai đoạn tới.
Tuy nhiên, nhìn vào bức tranh tổng thể của Lào Cai và các tỉnh vùng cao Tây Bắc, một nghịch lý vẫn tồn tại: Doanh nghiệp liên tục "khát" nhân lực chất lượng cao, trong khi lao động địa phương lại thiếu việc làm ổn định hoặc di cư tự do. Cơ cấu lao động tại đây chuyển dịch còn chậm, tỷ trọng nhân lực trong khu vực nông nghiệp truyền thống chiếm tới 75%. Tay nghề và kỹ năng số của lao động là người dân tộc thiểu số chưa đáp ứng được sự thay đổi nhanh chóng của thị trường.
“Những năm vừa qua, việc chuyển dịch lao động tự do từ nông thôn, di chuyển tới nhiều khu công nghiệp tại các tỉnh vùng đồng bằng dẫn tới một số ngành nghề trong tỉnh đôi lúc bị thiếu lao động cục bộ. Lao động có trình độ cao thường bám trụ tại các thành phố lớn, đó cũng là cái khó của thị trường lao động địa phương”, ông Nguyễn Ngọc Thắng, Phó Chủ tịch Hội Doanh nghiệp trẻ tỉnh Lào Cai cho biết.
Một nguyên nhân của tình trạng này là hệ thống dữ liệu thị trường lao động còn phân tán, công tác phân tích và dự báo cung - cầu nhân lực chưa thực sự theo kịp yêu cầu phát triển. Việc đào tạo nghề tại nhiều địa phương vùng cao vẫn còn mang tính "định tính", chưa gắn chặt với "địa chỉ" tuyển dụng cụ thể của doanh nghiệp.
Dự báo thị trường - "kim chỉ nam" cho kinh tế vùng cao
Để thị trường lao động vận hành hiện đại và bền vững, công tác dự báo được ví như "kim chỉ nam". Dự báo hiệu quả không chỉ là đưa ra những con số thống kê mà còn phải chỉ rõ xu hướng vận động ngắn hạn và dài hạn của dòng vốn, dòng người.
Tại Lào Cai và vùng Tây Bắc, xu hướng dịch chuyển nhân lực trong giai đoạn tới sẽ tập trung vào ba lĩnh vực chính: kinh tế cửa khẩu và logistics; du lịch và dịch vụ chất lượng cao; nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao và công nghiệp chế biến.
Khi các dự án hạ tầng giao thông kết nối liên vùng hoàn thiện, nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, phiên dịch và quản lý chuỗi cung ứng sẽ tăng vọt. Sức hút từ Sa Pa hay các vùng di sản văn hóa đặt ra yêu cầu về đội ngũ nhân sự du lịch có kỹ năng, biết ngoại ngữ và am hiểu công nghệ. Xu hướng chuyển đổi xanh đòi hỏi một thế hệ "nông dân số" biết ứng dụng khoa học, kỹ thuật để tăng năng suất và vận hành các chuỗi giá trị dược liệu, nông sản chủ lực.

Nếu công tác dự báo được thực hiện tốt, cơ quan quản lý sẽ đưa ra những "cảnh báo sớm" về các ngành nghề có nguy cơ dư thừa hoặc thiếu hụt. Từ đó, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có thể chủ động mở hoặc dừng tuyển sinh một số ngành học, người lao động vùng cao có thể tự tin định hướng tương lai thay vì chọn nghề theo cảm tính.
“Chúng em không ai muốn đi làm ăn xa, nếu tại tỉnh nhà Lào Cai mà có việc làm tốt, lương tốt lại phù hợp với năng lực thì bọn em sẽ ở nhà làm. Chỉ mong các cơ quan quản lý nhà nước và các doanh nghiệp tạo được môi trường lao động phù hợp tại địa phương, để người lao động được gần gũi với gia đình, chăm lo cho con cái”, anh Lù A Vinh, xã Mường Khương, tỉnh Lào Cai chia sẻ.
Giải pháp tổng thể để công tác dự báo phát huy hiệu quả
Để công tác dự báo thị trường lao động thực sự trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực tại vùng cao Tây Bắc, Lào Cai đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược: ứng dụng công nghệ số và dữ liệu lớn (Big Data) vào quản lý dữ liệu; xây dựng mô hình liên kết ba bên "Nhà nước - nhà trường - doanh nghiệp"; bản địa hóa dữ liệu dự báo đến tận cấp xã; minh bạch hóa và đa dạng kênh truyền thông chính sách.
Đặc trưng của vùng cao là địa hình chia cắt, dân cư phân bố không đồng đều. Do đó, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu lao động tập trung, đồng bộ là cần thiết. Các địa phương cần ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn để số hóa thông tin từ cấp thôn, bản, theo dõi biến động lao động di cư và cập nhật nhu cầu tuyển dụng theo thời gian thực.
Hoạt động dự báo phải lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Các cơ quan quản lý cần đóng vai trò cầu nối, đề nghị doanh nghiệp cung cấp kế hoạch sử dụng nhân lực trung hạn để "đặt hàng" trực tiếp cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Việc đào tạo phải chuyển từ "dạy những gì mình có" sang "dạy những gì thị trường cần".
Do sự khác biệt lớn giữa các vùng, công tác điều tra cung - cầu lao động không thể chỉ thực hiện chung ở quy mô cấp tỉnh. Cần giao quyền và nâng cao năng lực quản lý cho cán bộ cấp xã để trực tiếp rà soát, tổng hợp nhu cầu học nghề, tìm việc của người dân địa phương, từ đó lập kế hoạch đào tạo tại chỗ phù hợp với từng mô hình sinh kế.
Việc minh bạch hóa và đa dạng hóa các kênh truyền thông chính sách cũng rất cần thiết. Người dân vùng cao thường thiếu thông tin về thị trường lao động chính thức, dẫn đến rủi ro bị lừa đảo hoặc tham gia các hoạt động dịch chuyển lao động trái pháp luật. Kết quả dự báo và thông tin tuyển dụng cần được chuyển tải bằng các hình thức dễ tiếp cận như hệ thống loa phát thanh ở vùng biên giới, ngày hội việc làm lưu động tại các phiên chợ vùng cao hoặc thông qua những người có uy tín trong cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số.
Dự báo đúng xu hướng thị trường lao động là một trong những chìa khóa tháo gỡ điểm nghẽn về nhân lực của tỉnh vùng cao Lào Cai. Khi dòng chảy thông tin giữa người lao động và nhà tuyển dụng được khơi thông, sinh kế của đồng bào sẽ được bảo đảm bền vững, tạo động lực mạnh mẽ để Lào Cai và các tỉnh biên giới phát triển kinh tế bền vững.



