Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, thương hiệu đã vượt lên vai trò nhận diện đơn thuần để trở thành một giá trị chiến lược quyết định sức cạnh tranh của hàng Việt. Chương trình Thương hiệu quốc gia Việt Nam vì thế được xem như “bệ phóng” quan trọng, giúp doanh nghiệp chuyển từ tăng trưởng theo số lượng sang phát triển dựa trên chất lượng và giá trị gia tăng.
Xoay quanh vai trò của thương hiệu quốc gia, rào cản doanh nghiệp đang đối diện và những chuẩn mực mới từ thị trường quốc tế, Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Hoàng Minh Chiến - Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương).

Ông Hoàng Minh Chiến - Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương). Ảnh: Ngọc Hoa
Vai trò trụ cột của thương hiệu trong chiến lược hội nhập
- Thưa ông, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng hiện nay, thương hiệu và Chương trình Thương hiệu quốc gia có ý nghĩa thế nào đối với nâng cao sức cạnh tranh, giá trị và vị thế của hàng Việt trên thị trường quốc tế?
Ông Hoàng Minh Chiến: Từ góc độ quản lý nhà nước, có thể khẳng định thương hiệu đang giữ vai trò ngày càng quan trọng trong chiến lược phát triển thương mại quốc gia và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Thương hiệu không chỉ là công cụ then chốt nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn là “tấm thẻ thông hành” giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn khắt khe của những thị trường khó tính như Mỹ, Nhật Bản hay châu Âu, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam tham gia các FTA thế hệ mới.
Giữa thương hiệu sản phẩm, thương hiệu doanh nghiệp và Thương hiệu quốc gia tồn tại mối liên hệ hữu cơ; khi thương hiệu quốc gia được nâng tầm, trở thành sự bảo chứng mạnh mẽ về chất lượng và uy tín, giúp doanh nghiệp tự tin vươn lên trong chuỗi cung ứng toàn cầu và đáp ứng yêu cầu phát triển theo hướng xanh, bền vững.
Thực tiễn triển khai Chương trình Thương hiệu quốc gia trong những năm qua càng cho thấy rõ vị thế mới của Việt Nam. Giá trị thương hiệu quốc gia tăng 102% giai đoạn 2019 - 2023 và đạt 507 tỷ USD vào năm 2024, xếp thứ 32/193 quốc gia được đánh giá, một kết quả phản ánh sự bền bỉ của cộng đồng doanh nghiệp cùng nỗ lực cải thiện môi trường kinh doanh của Chính phủ.
Trong tổng thể chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, Chương trình thương hiệu quốc gia đóng vai trò như một “bệ phóng” giúp hàng Việt chuyển từ tăng trưởng theo số lượng sang tăng trưởng dựa trên chất lượng, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng.
Chương trình thiết lập bộ tiêu chí khắt khe dựa trên ba trụ cột “Chất lượng - đổi mới sáng tạo - năng lực tiên phong”, qua đó tạo nên sự bảo chứng uy tín của nhà nước đối với các sản phẩm đạt chuẩn, đồng thời thúc đẩy doanh nghiệp tái cấu trúc chiến lược, đầu tư vào công nghệ và nâng cấp mô hình sản xuất - kinh doanh.
Hiệu ứng lan tỏa của chương trình đã được chứng minh khi nhiều thương hiệu Việt như Viettel, Vinamilk vươn lên nhóm thương hiệu có giá trị cao trên thế giới, khẳng định vị thế hàng Việt trên bản đồ thương mại quốc tế.
Có thể nói, Thương hiệu quốc gia Việt Nam không chỉ là công cụ xúc tiến thương mại, mà là giải pháp chiến lược góp phần nâng tầm giá trị hàng Việt, củng cố năng lực cạnh tranh và thúc đẩy mô hình tăng trưởng dựa trên chất lượng trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.

Lễ công bố sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia Việt Nam. Ảnh: CNG
Chuẩn mực quốc tế mới và yêu cầu đổi mới của doanh nghiệp Việt
- Trong quá trình đưa thương hiệu Việt vươn ra toàn cầu, theo ông, đâu là những rào cản lớn nhất mà doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt, cả về năng lực nội tại lẫn môi trường kinh doanh quốc tế?
Ông Hoàng Minh Chiến: Đưa thương hiệu Việt vươn tầm quốc tế là một hành trình không hề đơn giản và doanh nghiệp đang phải đối mặt với hai nhóm rào cản lớn. Về năng lực nội tại, thách thức đầu tiên nằm ở tư duy làm thương hiệu.
Không ít doanh nghiệp vẫn xem đây là chi phí phải cắt giảm khi gặp khó khăn, thay vì coi đó là khoản đầu tư dài hạn để nâng cao giá trị và khả năng cạnh tranh. Chính vì vậy, chúng ta vẫn nặng về tư duy bán được nhiều hàng, chú trọng năng suất, trong khi điều giữ chân khách hàng lâu dài lại chính là chất lượng và giá trị gia tăng.
Một rào cản khác là tâm lý “gia công”. Dù nhiều sản phẩm Việt hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, doanh nghiệp vẫn chấp nhận xuất khẩu dưới dạng thô hoặc bao bì trắng, khiến thương hiệu nước ngoài hưởng lợi, còn hàng Việt lại thiếu dấu ấn tại các thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, việc chưa thực sự coi trọng sở hữu trí tuệ dẫn tới nhiều trường hợp doanh nghiệp bị chiếm đoạt thương hiệu ở nước ngoài, gây thiệt hại lớn về chi phí và kéo dài thời gian xử lý tranh chấp.
Ở góc độ môi trường kinh doanh quốc tế, doanh nghiệp Việt đang đứng trước sức ép tuân thủ “luật chơi xanh” và các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng khắt khe. Các thị trường lớn như Mỹ, EU hay Nhật Bản áp dụng loạt quy định mới, từ cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đến luật chống phá rừng, buộc doanh nghiệp phải xanh hóa toàn bộ chuỗi sản xuất nếu không muốn bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cùng với đó là hệ thống rào cản kỹ thuật phức tạp về an toàn thực phẩm, chứng chỉ chất lượng, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn cho máy móc, quy trình và quản trị. Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh ngày càng dữ dội khi các FTA mở cửa thị trường khiến doanh nghiệp Việt không chỉ đối đầu với doanh nghiệp bản địa mà còn phải cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn đa quốc gia có thương hiệu và kinh nghiệm lâu năm.
Những rào cản đó cho thấy để thương hiệu Việt vươn ra thế giới, doanh nghiệp cần một chiến lược đầu tư bài bản, nâng cao nội lực và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, thay vì chỉ dựa vào lợi thế chi phí hay sản lượng.
- Từ kinh nghiệm làm việc với nhiều thị trường và đối tác quốc tế, ông nhìn nhận thế nào về yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng và nhà nhập khẩu nước ngoài đối với thương hiệu Việt liên quan đến chất lượng, tính bền vững và trách nhiệm xã hội?
Ông Hoàng Minh Chiến: Yêu cầu của người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu quốc tế đối với hàng hóa Việt Nam đang thay đổi rất nhanh và hướng tới chuẩn mực ngày càng cao.
Trước hết, chất lượng đã trở thành điều kiện tiên quyết. Với những thị trường khó tính như Mỹ, EU hay Nhật Bản, sản phẩm không chỉ cần “tốt” mà phải đáp ứng hệ thống tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, từ ISO, Global G.A.P đến các chứng nhận hữu cơ và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Chất lượng hiện nay còn được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả sự ổn định trong sản xuất, dịch vụ hậu mãi và tính minh bạch trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Bên cạnh đó, tính bền vững đã trở thành “luật chơi mới” không thể né tránh. Các nhà nhập khẩu ngày nay đòi hỏi sản phẩm phải giảm phát thải, có dấu chân carbon thấp, tuân thủ cơ chế CBAM, quy định chống phá rừng và sử dụng vật liệu tái chế. Việc sản xuất xanh, sử dụng năng lượng tái tạo hay cắt giảm phát thải không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu sống còn nếu doanh nghiệp muốn duy trì chỗ đứng trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Đi liền với chất lượng và tính bền vững là yêu cầu về trách nhiệm xã hội và đạo đức kinh doanh, yếu tố ngày càng được người tiêu dùng và nhà nhập khẩu quốc tế coi trọng trong đánh giá một thương hiệu. Người tiêu dùng quốc tế hiện rất quan tâm doanh nghiệp đối xử với người lao động như thế nào, đóng góp gì cho cộng đồng và có minh bạch hay không trong toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh.
Đây cũng là lý do khiến nhiều thương hiệu lớn của Việt Nam như Vinamilk hay TH True MILK được đánh giá cao tại thị trường quốc tế, bởi họ không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng mà còn kiên trì theo đuổi trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững.
Có thể nói, thị trường quốc tế đặt ra “bài kiểm tra toàn diện” đối với doanh nghiệp Việt. Đầu tư vào xanh hóa, vào chất lượng chuẩn quốc tế và vào trách nhiệm xã hội không phải là gánh nặng chi phí, mà chính là tấm vé thông hành giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội từ các FTA thế hệ mới; khẳng định vị thế bền vững trên bản đồ kinh tế toàn cầu.
- Xin cảm ơn ông!
Thương hiệu đang trở thành yếu tố quyết định sức cạnh tranh của hàng Việt trong hội nhập, buộc doanh nghiệp phải vượt qua hạn chế nội tại và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe. Chất lượng, bền vững và trách nhiệm xã hội không còn là lựa chọn, mà là điều kiện bắt buộc để thương hiệu Việt đứng vững trong chuỗi giá trị toàn cầu.




In bài viết

.png)